quá khích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tư tưởng, hành động cực đoan, đi quá giới hạn thông thường hoặc chấp nhận được: Chỉ những quan điểm, lập trường hay hành vi quá mức, thường thiên về một phía (tả khuynh hoặc hữu khuynh) một cách cứng nhắc và không khoan nhượng.
- Mang tính chất thái quá, không ôn hòa: Thể hiện sự cuồng nhiệt, thiếu cân bằng và có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta bị cho là có tư tưởng quá khích khi luôn bài xích mọi ý kiến trái chiều.
- Những nhận định đó mang màu sắc quá khích, không phản ánh đúng thực tế.
- Cần tránh những biện pháp quá khích có thể làm tình hình thêm căng thẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chủ nghĩa quá khích": Hệ tư tưởng cực đoan, đề cao và theo đuổi các biện pháp hành động thái quá, triệt để.
- Chủ nghĩa quá khích thường đi ngược lại tinh thần đối thoại và dung hợp.
"Phần tử quá khích": Chỉ cá nhân hoặc nhóm người có tư tưởng và hành động cực đoan.
- Các phần tử quá khích đã bị cách ly khỏi diễn đàn chung.
Biến thể và từ gần giống
- Cực đoan (tính từ): Có xu hướng đi đến tận cùng, không có sự điều độ hay nhân nhượng. (Gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
- Thái quá (tính từ): Vượt quá mức độ cần thiết hoặc cho phép. (Nhấn mạnh về mức độ).
- Nóng nảy (tính từ): Dễ nổi giận, thiếu bình tĩnh. (Có thể dẫn đến hành vi quá khích).
Từ đồng nghĩa
- Cực đoan: Thiên về một phía một cách tuyệt đối, không chấp nhận quan điểm khác.
- Cuồng tín: Tin tưởng một cách mù quáng và nhiệt thành đến mức thái quá (thường dùng trong tôn giáo, chính trị).
Từ trái nghĩa
- Ôn hòa: Có thái độ điềm đạm, nhẹ nhàng, biết dung hòa.
- Trung dung: Giữ thái độ trung hòa, không thiên lệch.
- Cởi mở: Sẵn sàng tiếp nhận và đối thoại với các ý kiến khác biệt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quá khích" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán những biểu hiện thái quá, thiếu cân nhắc.
- Từ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản chính trị, xã hội, báo chí để chỉ các hiện tượng cực đoan.
- Cần phân biệt với "nhiệt tình" hay "hăng hái" - những từ chỉ sự tích cực nhưng trong chừng mực.
- Kịch liệt, quá thiên tả hay thiên hữu: Chủ trương quá khích.